Bảng xếp hạng
Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
---|---|---|---|---|
1 | 14,77 | 11 | ||
2 | 0,00 | 0 | ||
2 | Trần Quang Hiếu | 0,00 | 0 | |
2 | 0,00 | 0 | ||
2 | MichaelNus | 0,00 | 0 | |
2 | Nguyễn Thanh Sơn | 0,00 | 0 | |
2 | Lindamup | 0,00 | 0 | |
2 | Đinh Duy Vinh | 0,00 | 0 | |
2 | Nguyễn Xuân Trịnh | 0,00 | 0 | |
2 | Trần Văn Lợi | 0,00 | 0 | |
11 | Nguyễn Minh Tuấn | 1,05 | 1 | |
12 | Hồ Nhật Minh | 51,68 | 82 | |
13 | 48,55 | 73 | ||
14 | Lê Duy Thiện | 0,00 | 0 | |
14 | 0,00 | 0 | ||
16 | Lâm Nguyễn Tiến Thịnh | 56,69 | 85 | |
17 | Mai Đăng Quốc Hưng | 51,21 | 80 | |
18 | Mai Thị Tú Trinh | 45,96 | 67 | |
19 | Lê Anh Khoa | 40,58 | 53 | |
20 | Trần Phương Nam | 49,31 | 75 | |
21 | Thanh Tùng | 57,03 | 86 | |
22 | Nguyễn Thế Nhân | 49,15 | 75 | |
23 | Lê Duy Thiện | 57,03 | 86 | |
24 | Đoàn Việt Quang | 56,36 | 84 | |
25 | Hoàng Quốc Huy | 47,20 | 70 | |
26 | 52,69 | 85 | ||
27 | Nguyễn Hà Ngọc Trâm | 52,36 | 84 | |
27 | Nguyễn Thị Hương Giang | 52,36 | 84 | |
29 | Nguyễn Quang Sắc | 52,69 | 85 | |
30 | 45,11 | 65 | ||
31 | Nguyễn Đức Hoàng Phú | 46,42 | 67 | |
32 | Phạm Hoàng Hà | 52,69 | 85 | |
33 | Phạm Quốc Bảo | 56,69 | 85 | |
34 | Đinh Vĩnh Trung | 50,98 | 80 | |
35 | Võ Duy Nhất | 52,36 | 84 | |
36 | Đặng Duy Khoa | 31,66 | 38 | |
37 | 54,26 | 78 | ||
38 | Trần Minh Trí | 52,69 | 85 | |
39 | Dang Van Gia Bao | 55,55 | 80 | |
40 | Trần Nhật Minh | 47,99 | 72 | |
41 | Nguyễn Hoàng Vũ | 51,33 | 81 | |
42 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 52,02 | 83 | |
43 | Trình Văn Hữu | 51,33 | 81 | |
44 | Nguyễn Ngọc Sang | 51,97 | 82 | |
45 | Chu Anh Chung | 52,69 | 85 | |
46 | Hồ Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
46 | hoang minh duc | 0,00 | 0 | |
48 | Nguyễn Cao Xuân Nghĩa | 52,69 | 85 | |
49 | Huỳnh Võ Hoàng Phúc | 43,80 | 62 | |
50 | Nguyễn Văn Nhật Tân | 31,66 | 38 | |
51 | Hoàng Minh Đức | 50,57 | 78 | |
52 | 43,35 | 61 | ||
53 | 52,02 | 83 | ||
54 | 0,00 | 0 | ||
55 | Huỳnh Văn Mẫn | 50,42 | 78 | |
56 | Hoàng Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
57 | Phạm Phú Đức | 57,03 | 86 | |
58 | Hoàng Anh Tuấn | 52,36 | 84 | |
59 | Bùi đức việt | 40,94 | 55 | |
60 | Trần Công Anh Khoa | 53,39 | 75 | |
61 | Trần Huỳnh Chí Nguyên | 56,02 | 83 | |
62 | Nguyễn thị kim ngân | 50,44 | 77 | |
63 | lê đình bảo | 56,36 | 84 | |
64 | 37,36 | 47 | ||
65 | 25,48 | 29 | ||
66 | 52,69 | 85 | ||
67 | Trần Văn Duy Bảo | 57,03 | 86 | |
68 | Nguyễn Thị Giáng My | 46,56 | 68 | |
69 | Trần Nhã Nghi | 46,50 | 68 | |
70 | 30211356553_Lê Văn Tú Tài | 44,37 | 63 | |
71 | 30219064270_NguyễnĐìnhTuấnVũ | 49,55 | 74 | |
72 | 40,03 | 53 | ||
73 | Đoàn Công Nguyên | 33,78 | 42 | |
74 | Nguyễn Khoa Minh Vũ | 44,24 | 63 | |
75 | Ngô Bách Tùng | 57,03 | 86 | |
76 | Phạm Đình Nguyên Hưng | 49,84 | 76 | |
77 | Nguyễn Trần Dũng | 49,26 | 74 | |
78 | 30219063002_PhamHoangSang | 48,88 | 73 | |
79 | Nguyễn mai trọng vĩ | 0,00 | 0 | |
80 | Nguyễn Ngọc Gia Bảo | 47,12 | 68 | |
81 | Trần Văn Toàn | 50,26 | 78 | |
82 | Nguyễn Việt Thái | 45,77 | 64 | |
83 | VÕ NGỌC ÁNH | 48,39 | 73 | |
84 | Trần Lưu Thiện Phước | 24,11 | 26 | |
85 | 52,69 | 85 | ||
86 | Nguyễn Tấn Dương | 52,02 | 83 | |
87 | Đặng Văn Quốc | 7,05 | 7 | |
88 | Nguyễn mai trọng vĩ | 50,05 | 77 | |
89 | 0,00 | 0 | ||
90 | Lê Đình Viên | 46,83 | 59 | |
91 | 28,55 | 34 | ||
92 | Nguyễn Công Hoàng Sang | 48,77 | 74 | |
93 | Nguyễn mai trọng vĩ | 0,00 | 0 | |
94 | Phạm Đình Tiến | 25,85 | 30 | |
95 | Lê Hoàng Nam | 0,00 | 0 | |
95 | 0,00 | 0 | ||
95 | Trần văn toàn | 0,00 | 0 | |
98 | Đoàn Huỳnh Ngọc Lộc | 45,95 | 58 | |
99 | NGUYEN VAN CHIEN | 0,00 | 0 | |
99 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 0,00 | 0 |